spoken language

spoken language

A teacher explains a grammar rule using spoken language.

Định nghĩa

Danh từ: ngôn ngữ nói (spoken language) hình thức giao tiếp bằng lời nói, sử dụng âm thanh miệng để truyền đạt thông tin, khác với ngôn ngữ viết. Đây dạng ngôn ngữ tự nhiên, thường được dùng trong hội thoại hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã ghi lại ngôn ngữ nói của đường phố.)
  • (Ngôn ngữ nói thường bao gồm tiếng lóng các biểu đạt thân mật.)
  • (Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi phải thực hành cả ngôn ngữ viết ngôn ngữ nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spoken language vs. written language": sự khác biệt giữa ngôn ngữ nói ngôn ngữ viết, trong đó ngôn ngữ nói thường linh hoạt hơn, ngữ điệu, phụ thuộc vào ngữ cảnh.

    • In linguistics, spoken language is considered primary, while written language is secondary. (Trong ngôn ngữ học, ngôn ngữ nói được coi chính yếu, trong khi ngôn ngữ viết thứ yếu.)
  • "the spoken language of a community": ngôn ngữ nói đặc trưng của một cộng đồng, thường phản ánh văn hóa phong tục địa phương.

    • The spoken language of rural areas may differ greatly from that of urban centers. (Ngôn ngữ nóivùng nông thôn có thể khác biệt lớn so vớitrung tâm đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Speech (n): lời nói, bài phát biểu (thường chỉ hành động hoặc nội dung nói).
    • His speech was garbled. (Lời nói của anh ấy bị lộn xộn.)
  • Oral language (n): ngôn ngữ truyền miệng, đồng nghĩa với spoken language.
    • Oral language skills are essential for effective communication. (Kỹ năng ngôn ngữ truyền miệng rất cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.)
  • Colloquial language (n): ngôn ngữ thông tục, thường được dùng trong nói chuyện hàng ngày.
    • Colloquial language is a subset of spoken language. (Ngôn ngữ thông tục một phần của ngôn ngữ nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral communication: giao tiếp bằng lời nói.
  • Verbal language: ngôn ngữ bằng lời (nhấn mạnh vào việc sử dụng từ ngữ, trái ngược với ngôn ngữ cơ thể).
  • Discourse: diễn ngôn (thường chỉ ngôn ngữ nói trong bối cảnh hội thoại hoặc thảo luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak out: nói to, phát biểu công khai.
    • He spoke out against the injustice. (Anh ấy đã lên tiếng chống lại sự bất công.)
  • Talk over: thảo luận kỹ lưỡng.
    • We need to talk over the plan using spoken language. (Chúng ta cần thảo luận kỹ kế hoạch bằng ngôn ngữ nói.)
Thành ngữ liên quan
  • Actions speak louder than words: hành động giá trị hơn lời nói (nhấn mạnh rằng ngôn ngữ nói có thể không đáng tin bằng hành động).
    • Remember, actions speak louder than words, so don't just rely on spoken language. (Hãy nhớ, hành động giá trị hơn lời nói, vậy đừng chỉ dựa vào ngôn ngữ nói.)
  • Put something into words: diễn đạt điều đó bằng lời nói.
    • It's hard to put such complex feelings into spoken language. (Thật khó để diễn đạt những cảm xúc phức tạp như vậy bằng ngôn ngữ nói.)